Chuyển đổi LSL sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị EUR [Euro]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi LSL sang EUR
| LSL [Lesotho Loti] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.000533 EUR |
| 0.10 LSL | 0.005328 EUR |
| 1 LSL | 0.0533 EUR |
| 2 LSL | 0.1066 EUR |
| 3 LSL | 0.1598 EUR |
| 5 LSL | 0.2664 EUR |
| 10 LSL | 0.5328 EUR |
| 20 LSL | 1.07 EUR |
| 50 LSL | 2.66 EUR |
| 100 LSL | 5.33 EUR |
| 1000 LSL | 53.28 EUR |
Cách chuyển đổi LSL sang EUR
1 LSL = 0.053282 EUR
1 EUR = 18.77 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang EUR:
15 LSL = 15 × 0.053282 EUR = 0.799225 EUR