Chuyển đổi LSL sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi LSL sang BGN
| LSL [Lesotho Loti] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.001042 BGN |
| 0.10 LSL | 0.0104 BGN |
| 1 LSL | 0.1042 BGN |
| 2 LSL | 0.2084 BGN |
| 3 LSL | 0.3126 BGN |
| 5 LSL | 0.5211 BGN |
| 10 LSL | 1.04 BGN |
| 20 LSL | 2.08 BGN |
| 50 LSL | 5.21 BGN |
| 100 LSL | 10.42 BGN |
| 1000 LSL | 104.21 BGN |
Cách chuyển đổi LSL sang BGN
1 LSL = 0.104213 BGN
1 BGN = 9.60 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang BGN:
15 LSL = 15 × 0.104213 BGN = 1.56 BGN