Chuyển đổi LSL sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi LSL sang MXN
| LSL [Lesotho Loti] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.0106 MXN |
| 0.10 LSL | 0.1055 MXN |
| 1 LSL | 1.06 MXN |
| 2 LSL | 2.11 MXN |
| 3 LSL | 3.17 MXN |
| 5 LSL | 5.28 MXN |
| 10 LSL | 10.55 MXN |
| 20 LSL | 21.10 MXN |
| 50 LSL | 52.76 MXN |
| 100 LSL | 105.51 MXN |
| 1000 LSL | 1055 MXN |
Cách chuyển đổi LSL sang MXN
1 LSL = 1.06 MXN
1 MXN = 0.947756 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang MXN:
15 LSL = 15 × 1.06 MXN = 15.83 MXN