Chuyển đổi denarius (La Mã Kinh Thánh) sang Onca (Bồ Đào Nha)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi denarius (La Mã Kinh Thánh) [Roman)] sang đơn vị Onca (Bồ Đào Nha) [onça]
denarius (La Mã Kinh Thánh) [Roman)]
Onca (Bồ Đào Nha) [onça]

denarius (La Mã Kinh Thánh)

Định nghĩa: denarius (La Mã Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 denarius (La Mã Kinh Thánh) bằng 0.00385 kilôgram.

Onca (Bồ Đào Nha)

Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.

Bảng chuyển đổi denarius (La Mã Kinh Thánh) sang Onca (Bồ Đào Nha)

denarius (La Mã Kinh Thánh) [Roman)] Onca (Bồ Đào Nha) [onça]
0.01 denarius (La Mã Kinh Thánh) 0.001342 Onca (Bồ Đào Nha)
0.10 denarius (La Mã Kinh Thánh) 0.0134 Onca (Bồ Đào Nha)
1 denarius (La Mã Kinh Thánh) 0.1342 Onca (Bồ Đào Nha)
2 denarius (La Mã Kinh Thánh) 0.2684 Onca (Bồ Đào Nha)
3 denarius (La Mã Kinh Thánh) 0.4026 Onca (Bồ Đào Nha)
5 denarius (La Mã Kinh Thánh) 0.6710 Onca (Bồ Đào Nha)
10 denarius (La Mã Kinh Thánh) 1.34 Onca (Bồ Đào Nha)
20 denarius (La Mã Kinh Thánh) 2.68 Onca (Bồ Đào Nha)
50 denarius (La Mã Kinh Thánh) 6.71 Onca (Bồ Đào Nha)
100 denarius (La Mã Kinh Thánh) 13.42 Onca (Bồ Đào Nha)
1000 denarius (La Mã Kinh Thánh) 134.20 Onca (Bồ Đào Nha)

Cách chuyển đổi denarius (La Mã Kinh Thánh) sang Onca (Bồ Đào Nha)

1 denarius (La Mã Kinh Thánh) = 0.134205 Onca (Bồ Đào Nha)

1 Onca (Bồ Đào Nha) = 7.45 denarius (La Mã Kinh Thánh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 denarius (La Mã Kinh Thánh) sang Onca (Bồ Đào Nha):
15 denarius (La Mã Kinh Thánh) = 15 × 0.134205 Onca (Bồ Đào Nha) = 2.01 Onca (Bồ Đào Nha)

Chuyển đổi denarius (La Mã Kinh Thánh) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.