Chuyển đổi denarius (La Mã Kinh Thánh) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi denarius (La Mã Kinh Thánh) [Roman)] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
denarius (La Mã Kinh Thánh)
Định nghĩa: denarius (La Mã Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 denarius (La Mã Kinh Thánh) bằng 0.00385 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi denarius (La Mã Kinh Thánh) sang Catty (Đài Loan)
| denarius (La Mã Kinh Thánh) [Roman)] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 denarius (La Mã Kinh Thánh) | 0.000064 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 denarius (La Mã Kinh Thánh) | 0.000642 Catty (Đài Loan) |
| 1 denarius (La Mã Kinh Thánh) | 0.006417 Catty (Đài Loan) |
| 2 denarius (La Mã Kinh Thánh) | 0.0128 Catty (Đài Loan) |
| 3 denarius (La Mã Kinh Thánh) | 0.0192 Catty (Đài Loan) |
| 5 denarius (La Mã Kinh Thánh) | 0.0321 Catty (Đài Loan) |
| 10 denarius (La Mã Kinh Thánh) | 0.0642 Catty (Đài Loan) |
| 20 denarius (La Mã Kinh Thánh) | 0.1283 Catty (Đài Loan) |
| 50 denarius (La Mã Kinh Thánh) | 0.3208 Catty (Đài Loan) |
| 100 denarius (La Mã Kinh Thánh) | 0.6417 Catty (Đài Loan) |
| 1000 denarius (La Mã Kinh Thánh) | 6.42 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi denarius (La Mã Kinh Thánh) sang Catty (Đài Loan)
1 denarius (La Mã Kinh Thánh) = 0.006417 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 155.84 denarius (La Mã Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 denarius (La Mã Kinh Thánh) sang Catty (Đài Loan):
15 denarius (La Mã Kinh Thánh) = 15 × 0.006417 Catty (Đài Loan) = 0.096250 Catty (Đài Loan)