Chuyển đổi denarius (La Mã Kinh Thánh) sang tấn (thử nghiệm) (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi denarius (La Mã Kinh Thánh) [Roman)] sang đơn vị tấn (thử nghiệm) (Anh) [AT (UK)]
denarius (La Mã Kinh Thánh) [Roman)]
tấn (thử nghiệm) (Anh) [AT (UK)]

denarius (La Mã Kinh Thánh)

Định nghĩa:

tấn (thử nghiệm) (Anh)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi denarius (La Mã Kinh Thánh) sang tấn (thử nghiệm) (Anh)

denarius (La Mã Kinh Thánh) [Roman)] tấn (thử nghiệm) (Anh) [AT (UK)]
0.01 Roman) 0.001179 AT (UK)
0.10 Roman) 0.0118 AT (UK)
1 Roman) 0.1179 AT (UK)
2 Roman) 0.2357 AT (UK)
3 Roman) 0.3536 AT (UK)
5 Roman) 0.5893 AT (UK)
10 Roman) 1.18 AT (UK)
20 Roman) 2.36 AT (UK)
50 Roman) 5.89 AT (UK)
100 Roman) 11.79 AT (UK)
1000 Roman) 117.86 AT (UK)

Cách chuyển đổi denarius (La Mã Kinh Thánh) sang tấn (thử nghiệm) (Anh)

1 Roman) = 0.117857 AT (UK)

1 AT (UK) = 8.48 Roman)

Ví dụ

Convert 15 Roman) to AT (UK):
15 Roman) = 15 × 0.117857 AT (UK) = 1.77 AT (UK)

Chuyển đổi đơn vị Trọng lượng và khối lượng phổ biến

Chuyển đổi denarius (La Mã Kinh Thánh) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác