Chuyển đổi lít sang thùng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít [L, l] sang đơn vị thùng (Mỹ) [bbl (US)]
lít
Định nghĩa:
thùng (Mỹ)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi lít sang thùng (Mỹ)
| lít [L, l] | thùng (Mỹ) [bbl (US)] |
|---|---|
| 0.01 L, l | 0.000084 bbl (US) |
| 0.10 L, l | 0.000839 bbl (US) |
| 1 L, l | 0.008386 bbl (US) |
| 2 L, l | 0.0168 bbl (US) |
| 3 L, l | 0.0252 bbl (US) |
| 5 L, l | 0.0419 bbl (US) |
| 10 L, l | 0.0839 bbl (US) |
| 20 L, l | 0.1677 bbl (US) |
| 50 L, l | 0.4193 bbl (US) |
| 100 L, l | 0.8386 bbl (US) |
| 1000 L, l | 8.39 bbl (US) |
Cách chuyển đổi lít sang thùng (Mỹ)
1 L, l = 0.008386 bbl (US)
1 bbl (US) = 119.24 L, l
Ví dụ
Convert 15 L, l to bbl (US):
15 L, l = 15 × 0.008386 bbl (US) = 0.125796 bbl (US)