Chuyển đổi feet/giây sang yard/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị yard/phút [yd/min]
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giây sang yard/phút
| feet/giây [ft/s] | yard/phút [yd/min] |
|---|---|
| 0.01 feet/giây | 0.2000 yard/phút |
| 0.10 feet/giây | 2.00 yard/phút |
| 1 feet/giây | 20.00 yard/phút |
| 2 feet/giây | 40.00 yard/phút |
| 3 feet/giây | 60.00 yard/phút |
| 5 feet/giây | 100.00 yard/phút |
| 10 feet/giây | 200.00 yard/phút |
| 20 feet/giây | 400.00 yard/phút |
| 50 feet/giây | 1000 yard/phút |
| 100 feet/giây | 2000 yard/phút |
| 1000 feet/giây | 20000 yard/phút |
Cách chuyển đổi feet/giây sang yard/phút
1 feet/giây = 20.00 yard/phút
1 yard/phút = 0.050000 feet/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giây sang yard/phút:
15 feet/giây = 15 × 20.00 yard/phút = 300.00 yard/phút