Chuyển đổi feet/giây sang milimét/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị milimét/phút [mm/min]
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
milimét/phút
Định nghĩa: milimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/phút bằng 1.66667e-5 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giây sang milimét/phút
| feet/giây [ft/s] | milimét/phút [mm/min] |
|---|---|
| 0.01 feet/giây | 182.88 milimét/phút |
| 0.10 feet/giây | 1829 milimét/phút |
| 1 feet/giây | 18288 milimét/phút |
| 2 feet/giây | 36576 milimét/phút |
| 3 feet/giây | 54864 milimét/phút |
| 5 feet/giây | 91440 milimét/phút |
| 10 feet/giây | 182880 milimét/phút |
| 20 feet/giây | 365759 milimét/phút |
| 50 feet/giây | 914398 milimét/phút |
| 100 feet/giây | 1828796 milimét/phút |
| 1000 feet/giây | 18287963 milimét/phút |
Cách chuyển đổi feet/giây sang milimét/phút
1 feet/giây = 18288 milimét/phút
1 milimét/phút = 0.000055 feet/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giây sang milimét/phút:
15 feet/giây = 15 × 18288 milimét/phút = 274319 milimét/phút