Chuyển đổi feet/giây sang kilômét/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị kilômét/giây [km/s]
feet/giây [ft/s]
kilômét/giây [km/s]

feet/giây

Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.

kilômét/giây

Định nghĩa: kilômét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/giây bằng 1000 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giây sang kilômét/giây

feet/giây [ft/s] kilômét/giây [km/s]
0.01 feet/giây 0.000003 kilômét/giây
0.10 feet/giây 0.000030 kilômét/giây
1 feet/giây 0.000305 kilômét/giây
2 feet/giây 0.000610 kilômét/giây
3 feet/giây 0.000914 kilômét/giây
5 feet/giây 0.001524 kilômét/giây
10 feet/giây 0.003048 kilômét/giây
20 feet/giây 0.006096 kilômét/giây
50 feet/giây 0.0152 kilômét/giây
100 feet/giây 0.0305 kilômét/giây
1000 feet/giây 0.3048 kilômét/giây

Cách chuyển đổi feet/giây sang kilômét/giây

1 feet/giây = 0.000305 kilômét/giây

1 kilômét/giây = 3281 feet/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giây sang kilômét/giây:
15 feet/giây = 15 × 0.000305 kilômét/giây = 0.004572 kilômét/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.