Chuyển đổi feet/giây sang Mach (tiêu chuẩn SI)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)]
feet/giây [ft/s]
Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)]

feet/giây

Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.

Mach (tiêu chuẩn SI)

Định nghĩa: Mach (tiêu chuẩn SI) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (tiêu chuẩn SI) bằng 295.0464000003 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giây sang Mach (tiêu chuẩn SI)

feet/giây [ft/s] Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)]
0.01 feet/giây 0.000010 Mach (tiêu chuẩn SI)
0.10 feet/giây 0.000103 Mach (tiêu chuẩn SI)
1 feet/giây 0.001033 Mach (tiêu chuẩn SI)
2 feet/giây 0.002066 Mach (tiêu chuẩn SI)
3 feet/giây 0.003099 Mach (tiêu chuẩn SI)
5 feet/giây 0.005165 Mach (tiêu chuẩn SI)
10 feet/giây 0.0103 Mach (tiêu chuẩn SI)
20 feet/giây 0.0207 Mach (tiêu chuẩn SI)
50 feet/giây 0.0517 Mach (tiêu chuẩn SI)
100 feet/giây 0.1033 Mach (tiêu chuẩn SI)
1000 feet/giây 1.03 Mach (tiêu chuẩn SI)

Cách chuyển đổi feet/giây sang Mach (tiêu chuẩn SI)

1 feet/giây = 0.001033 Mach (tiêu chuẩn SI)

1 Mach (tiêu chuẩn SI) = 968.00 feet/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giây sang Mach (tiêu chuẩn SI):
15 feet/giây = 15 × 0.001033 Mach (tiêu chuẩn SI) = 0.015496 Mach (tiêu chuẩn SI)

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.