Chuyển đổi feet/giây sang dặm/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị dặm/phút [mi/min]
feet/giây [ft/s]
dặm/phút [mi/min]

feet/giây

Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.

dặm/phút

Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giây sang dặm/phút

feet/giây [ft/s] dặm/phút [mi/min]
0.01 feet/giây 0.000114 dặm/phút
0.10 feet/giây 0.001136 dặm/phút
1 feet/giây 0.0114 dặm/phút
2 feet/giây 0.0227 dặm/phút
3 feet/giây 0.0341 dặm/phút
5 feet/giây 0.0568 dặm/phút
10 feet/giây 0.1136 dặm/phút
20 feet/giây 0.2273 dặm/phút
50 feet/giây 0.5682 dặm/phút
100 feet/giây 1.14 dặm/phút
1000 feet/giây 11.36 dặm/phút

Cách chuyển đổi feet/giây sang dặm/phút

1 feet/giây = 0.011364 dặm/phút

1 dặm/phút = 88.00 feet/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giây sang dặm/phút:
15 feet/giây = 15 × 0.011364 dặm/phút = 0.170455 dặm/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.