Chuyển đổi feet/giây sang yard/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị yard/giây [yd/s]
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
yard/giây
Định nghĩa: yard/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây bằng 0.9144 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giây sang yard/giây
| feet/giây [ft/s] | yard/giây [yd/s] |
|---|---|
| 0.01 feet/giây | 0.003333 yard/giây |
| 0.10 feet/giây | 0.0333 yard/giây |
| 1 feet/giây | 0.3333 yard/giây |
| 2 feet/giây | 0.6667 yard/giây |
| 3 feet/giây | 1.00 yard/giây |
| 5 feet/giây | 1.67 yard/giây |
| 10 feet/giây | 3.33 yard/giây |
| 20 feet/giây | 6.67 yard/giây |
| 50 feet/giây | 16.67 yard/giây |
| 100 feet/giây | 33.33 yard/giây |
| 1000 feet/giây | 333.33 yard/giây |
Cách chuyển đổi feet/giây sang yard/giây
1 feet/giây = 0.333333 yard/giây
1 yard/giây = 3.00 feet/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giây sang yard/giây:
15 feet/giây = 15 × 0.333333 yard/giây = 5.00 yard/giây