Chuyển đổi feet/giây sang kilômét/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị kilômét/phút [km/min]
feet/giây [ft/s]
kilômét/phút [km/min]

feet/giây

Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.

kilômét/phút

Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giây sang kilômét/phút

feet/giây [ft/s] kilômét/phút [km/min]
0.01 feet/giây 0.000183 kilômét/phút
0.10 feet/giây 0.001829 kilômét/phút
1 feet/giây 0.0183 kilômét/phút
2 feet/giây 0.0366 kilômét/phút
3 feet/giây 0.0549 kilômét/phút
5 feet/giây 0.0914 kilômét/phút
10 feet/giây 0.1829 kilômét/phút
20 feet/giây 0.3658 kilômét/phút
50 feet/giây 0.9144 kilômét/phút
100 feet/giây 1.83 kilômét/phút
1000 feet/giây 18.29 kilômét/phút

Cách chuyển đổi feet/giây sang kilômét/phút

1 feet/giây = 0.018288 kilômét/phút

1 kilômét/phút = 54.68 feet/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giây sang kilômét/phút:
15 feet/giây = 15 × 0.018288 kilômét/phút = 0.274320 kilômét/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.