Chuyển đổi feet/giây sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
feet/giây [ft/s]
feet/phút [ft/min]

feet/giây

Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giây sang feet/phút

feet/giây [ft/s] feet/phút [ft/min]
0.01 feet/giây 0.6000 feet/phút
0.10 feet/giây 6.00 feet/phút
1 feet/giây 60.00 feet/phút
2 feet/giây 120.00 feet/phút
3 feet/giây 180.00 feet/phút
5 feet/giây 300.00 feet/phút
10 feet/giây 600.00 feet/phút
20 feet/giây 1200 feet/phút
50 feet/giây 3000 feet/phút
100 feet/giây 6000 feet/phút
1000 feet/giây 60000 feet/phút

Cách chuyển đổi feet/giây sang feet/phút

1 feet/giây = 60.00 feet/phút

1 feet/phút = 0.016667 feet/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giây sang feet/phút:
15 feet/giây = 15 × 60.00 feet/phút = 900.00 feet/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.