Chuyển đổi feet/giây sang Vận tốc vũ trụ thứ ba
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị Vận tốc vũ trụ thứ ba [third]
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
Vận tốc vũ trụ thứ ba
Định nghĩa: Vận tốc vũ trụ thứ ba là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc vũ trụ thứ ba bằng 16670 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giây sang Vận tốc vũ trụ thứ ba
| feet/giây [ft/s] | Vận tốc vũ trụ thứ ba [third] |
|---|---|
| 0.01 feet/giây | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 0.10 feet/giây | 0.000002 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 1 feet/giây | 0.000018 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 2 feet/giây | 0.000037 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 3 feet/giây | 0.000055 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 5 feet/giây | 0.000091 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 10 feet/giây | 0.000183 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 20 feet/giây | 0.000366 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 50 feet/giây | 0.000914 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 100 feet/giây | 0.001828 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 1000 feet/giây | 0.0183 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
Cách chuyển đổi feet/giây sang Vận tốc vũ trụ thứ ba
1 feet/giây = 0.000018 Vận tốc vũ trụ thứ ba
1 Vận tốc vũ trụ thứ ba = 54692 feet/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giây sang Vận tốc vũ trụ thứ ba:
15 feet/giây = 15 × 0.000018 Vận tốc vũ trụ thứ ba = 0.000274 Vận tốc vũ trụ thứ ba