Chuyển đổi feet/giây sang dặm/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị dặm/giây [mi/s]
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
dặm/giây
Định nghĩa: dặm/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây bằng 1609.344 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giây sang dặm/giây
| feet/giây [ft/s] | dặm/giây [mi/s] |
|---|---|
| 0.01 feet/giây | 0.000002 dặm/giây |
| 0.10 feet/giây | 0.000019 dặm/giây |
| 1 feet/giây | 0.000189 dặm/giây |
| 2 feet/giây | 0.000379 dặm/giây |
| 3 feet/giây | 0.000568 dặm/giây |
| 5 feet/giây | 0.000947 dặm/giây |
| 10 feet/giây | 0.001894 dặm/giây |
| 20 feet/giây | 0.003788 dặm/giây |
| 50 feet/giây | 0.009470 dặm/giây |
| 100 feet/giây | 0.0189 dặm/giây |
| 1000 feet/giây | 0.1894 dặm/giây |
Cách chuyển đổi feet/giây sang dặm/giây
1 feet/giây = 0.000189 dặm/giây
1 dặm/giây = 5280 feet/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giây sang dặm/giây:
15 feet/giây = 15 × 0.000189 dặm/giây = 0.002841 dặm/giây