Chuyển đổi feet/giây sang hải lý/giờ (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)]
feet/giây [ft/s]
hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)]

feet/giây

Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.

hải lý/giờ (Anh)

Định nghĩa: hải lý/giờ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 hải lý/giờ (Anh) bằng 0.5147733333 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giây sang hải lý/giờ (Anh)

feet/giây [ft/s] hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)]
0.01 feet/giây 0.005921 hải lý/giờ (Anh)
0.10 feet/giây 0.0592 hải lý/giờ (Anh)
1 feet/giây 0.5921 hải lý/giờ (Anh)
2 feet/giây 1.18 hải lý/giờ (Anh)
3 feet/giây 1.78 hải lý/giờ (Anh)
5 feet/giây 2.96 hải lý/giờ (Anh)
10 feet/giây 5.92 hải lý/giờ (Anh)
20 feet/giây 11.84 hải lý/giờ (Anh)
50 feet/giây 29.61 hải lý/giờ (Anh)
100 feet/giây 59.21 hải lý/giờ (Anh)
1000 feet/giây 592.11 hải lý/giờ (Anh)

Cách chuyển đổi feet/giây sang hải lý/giờ (Anh)

1 feet/giây = 0.592105 hải lý/giờ (Anh)

1 hải lý/giờ (Anh) = 1.69 feet/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giây sang hải lý/giờ (Anh):
15 feet/giây = 15 × 0.592105 hải lý/giờ (Anh) = 8.88 hải lý/giờ (Anh)

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.