Chuyển đổi feet/giây sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị feet/giờ [ft/h]
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giây sang feet/giờ
| feet/giây [ft/s] | feet/giờ [ft/h] |
|---|---|
| 0.01 feet/giây | 36.00 feet/giờ |
| 0.10 feet/giây | 360.00 feet/giờ |
| 1 feet/giây | 3600 feet/giờ |
| 2 feet/giây | 7200 feet/giờ |
| 3 feet/giây | 10800 feet/giờ |
| 5 feet/giây | 18000 feet/giờ |
| 10 feet/giây | 36000 feet/giờ |
| 20 feet/giây | 72000 feet/giờ |
| 50 feet/giây | 180000 feet/giờ |
| 100 feet/giây | 360000 feet/giờ |
| 1000 feet/giây | 3599999 feet/giờ |
Cách chuyển đổi feet/giây sang feet/giờ
1 feet/giây = 3600 feet/giờ
1 feet/giờ = 0.000278 feet/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giây sang feet/giờ:
15 feet/giây = 15 × 3600 feet/giờ = 54000 feet/giờ