Chuyển đổi feet/giây sang Vận tốc Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị Vận tốc Trái đất [Earth's velocity]
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
Vận tốc Trái đất
Định nghĩa: Vận tốc Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc Trái đất bằng 29765 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giây sang Vận tốc Trái đất
| feet/giây [ft/s] | Vận tốc Trái đất [Earth's velocity] |
|---|---|
| 0.01 feet/giây | 0.000000 Vận tốc Trái đất |
| 0.10 feet/giây | 0.000001 Vận tốc Trái đất |
| 1 feet/giây | 0.000010 Vận tốc Trái đất |
| 2 feet/giây | 0.000020 Vận tốc Trái đất |
| 3 feet/giây | 0.000031 Vận tốc Trái đất |
| 5 feet/giây | 0.000051 Vận tốc Trái đất |
| 10 feet/giây | 0.000102 Vận tốc Trái đất |
| 20 feet/giây | 0.000205 Vận tốc Trái đất |
| 50 feet/giây | 0.000512 Vận tốc Trái đất |
| 100 feet/giây | 0.001024 Vận tốc Trái đất |
| 1000 feet/giây | 0.0102 Vận tốc Trái đất |
Cách chuyển đổi feet/giây sang Vận tốc Trái đất
1 feet/giây = 0.000010 Vận tốc Trái đất
1 Vận tốc Trái đất = 97654 feet/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giây sang Vận tốc Trái đất:
15 feet/giây = 15 × 0.000010 Vận tốc Trái đất = 0.000154 Vận tốc Trái đất