Chuyển đổi feet/giây sang mét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị mét/giờ [m/h]
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
mét/giờ
Định nghĩa: mét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/giờ bằng 0.0002777778 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giây sang mét/giờ
| feet/giây [ft/s] | mét/giờ [m/h] |
|---|---|
| 0.01 feet/giây | 10.97 mét/giờ |
| 0.10 feet/giây | 109.73 mét/giờ |
| 1 feet/giây | 1097 mét/giờ |
| 2 feet/giây | 2195 mét/giờ |
| 3 feet/giây | 3292 mét/giờ |
| 5 feet/giây | 5486 mét/giờ |
| 10 feet/giây | 10973 mét/giờ |
| 20 feet/giây | 21946 mét/giờ |
| 50 feet/giây | 54864 mét/giờ |
| 100 feet/giây | 109728 mét/giờ |
| 1000 feet/giây | 1097280 mét/giờ |
Cách chuyển đổi feet/giây sang mét/giờ
1 feet/giây = 1097 mét/giờ
1 mét/giờ = 0.000911 feet/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giây sang mét/giờ:
15 feet/giây = 15 × 1097 mét/giờ = 16459 mét/giờ