Chuyển đổi feet/giây sang giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị giây [second]
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
giây
Định nghĩa: giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 giây bằng 11200 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giây sang giây
| feet/giây [ft/s] | giây [second] |
|---|---|
| 0.01 feet/giây | 0.000000 giây |
| 0.10 feet/giây | 0.000003 giây |
| 1 feet/giây | 0.000027 giây |
| 2 feet/giây | 0.000054 giây |
| 3 feet/giây | 0.000082 giây |
| 5 feet/giây | 0.000136 giây |
| 10 feet/giây | 0.000272 giây |
| 20 feet/giây | 0.000544 giây |
| 50 feet/giây | 0.001361 giây |
| 100 feet/giây | 0.002721 giây |
| 1000 feet/giây | 0.0272 giây |
Cách chuyển đổi feet/giây sang giây
1 feet/giây = 0.000027 giây
1 giây = 36745 feet/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giây sang giây:
15 feet/giây = 15 × 0.000027 giây = 0.000408 giây