Chuyển đổi feet/giây sang mét/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị mét/phút [m/min]
feet/giây [ft/s]
mét/phút [m/min]

feet/giây

Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.

mét/phút

Định nghĩa: mét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/phút bằng 0.0166666667 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giây sang mét/phút

feet/giây [ft/s] mét/phút [m/min]
0.01 feet/giây 0.1829 mét/phút
0.10 feet/giây 1.83 mét/phút
1 feet/giây 18.29 mét/phút
2 feet/giây 36.58 mét/phút
3 feet/giây 54.86 mét/phút
5 feet/giây 91.44 mét/phút
10 feet/giây 182.88 mét/phút
20 feet/giây 365.76 mét/phút
50 feet/giây 914.40 mét/phút
100 feet/giây 1829 mét/phút
1000 feet/giây 18288 mét/phút

Cách chuyển đổi feet/giây sang mét/phút

1 feet/giây = 18.29 mét/phút

1 mét/phút = 0.054681 feet/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giây sang mét/phút:
15 feet/giây = 15 × 18.29 mét/phút = 274.32 mét/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.