Chuyển đổi feet/giây sang yard/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị yard/giờ [yd/h]
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giây sang yard/giờ
| feet/giây [ft/s] | yard/giờ [yd/h] |
|---|---|
| 0.01 feet/giây | 12.00 yard/giờ |
| 0.10 feet/giây | 120.00 yard/giờ |
| 1 feet/giây | 1200 yard/giờ |
| 2 feet/giây | 2400 yard/giờ |
| 3 feet/giây | 3600 yard/giờ |
| 5 feet/giây | 6000 yard/giờ |
| 10 feet/giây | 12000 yard/giờ |
| 20 feet/giây | 24000 yard/giờ |
| 50 feet/giây | 60000 yard/giờ |
| 100 feet/giây | 120000 yard/giờ |
| 1000 feet/giây | 1200000 yard/giờ |
Cách chuyển đổi feet/giây sang yard/giờ
1 feet/giây = 1200 yard/giờ
1 yard/giờ = 0.000833 feet/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giây sang yard/giờ:
15 feet/giây = 15 × 1200 yard/giờ = 18000 yard/giờ