Chuyển đổi feet/giây sang Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết [water]
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
Định nghĩa: Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết bằng 1482.6999999998 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giây sang Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
| feet/giây [ft/s] | Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết [water] |
|---|---|
| 0.01 feet/giây | 0.000002 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 0.10 feet/giây | 0.000021 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 1 feet/giây | 0.000206 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 2 feet/giây | 0.000411 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 3 feet/giây | 0.000617 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 5 feet/giây | 0.001028 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 10 feet/giây | 0.002056 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 20 feet/giây | 0.004111 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 50 feet/giây | 0.0103 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 100 feet/giây | 0.0206 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 1000 feet/giây | 0.2056 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
Cách chuyển đổi feet/giây sang Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
1 feet/giây = 0.000206 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
1 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết = 4865 feet/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giây sang Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết:
15 feet/giây = 15 × 0.000206 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết = 0.003084 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết