Chuyển đổi feet/giây sang milimét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị milimét/giờ [mm/h]
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
milimét/giờ
Định nghĩa: milimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giây sang milimét/giờ
| feet/giây [ft/s] | milimét/giờ [mm/h] |
|---|---|
| 0.01 feet/giây | 10973 milimét/giờ |
| 0.10 feet/giây | 109728 milimét/giờ |
| 1 feet/giây | 1097280 milimét/giờ |
| 2 feet/giây | 2194560 milimét/giờ |
| 3 feet/giây | 3291840 milimét/giờ |
| 5 feet/giây | 5486400 milimét/giờ |
| 10 feet/giây | 10972800 milimét/giờ |
| 20 feet/giây | 21945600 milimét/giờ |
| 50 feet/giây | 54864000 milimét/giờ |
| 100 feet/giây | 109728000 milimét/giờ |
| 1000 feet/giây | 1097280000 milimét/giờ |
Cách chuyển đổi feet/giây sang milimét/giờ
1 feet/giây = 1097280 milimét/giờ
1 milimét/giờ = 0.000001 feet/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giây sang milimét/giờ:
15 feet/giây = 15 × 1097280 milimét/giờ = 16459200 milimét/giờ