Chuyển đổi feet/giây sang Mach (20°C, 1 atm)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị Mach (20°C, 1 atm) [Mach (20°C, 1 atm)]
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
Mach (20°C, 1 atm)
Định nghĩa: Mach (20°C, 1 atm) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (20°C, 1 atm) bằng 343.6 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giây sang Mach (20°C, 1 atm)
| feet/giây [ft/s] | Mach (20°C, 1 atm) [Mach (20°C, 1 atm)] |
|---|---|
| 0.01 feet/giây | 0.000009 Mach (20°C, 1 atm) |
| 0.10 feet/giây | 0.000089 Mach (20°C, 1 atm) |
| 1 feet/giây | 0.000887 Mach (20°C, 1 atm) |
| 2 feet/giây | 0.001774 Mach (20°C, 1 atm) |
| 3 feet/giây | 0.002661 Mach (20°C, 1 atm) |
| 5 feet/giây | 0.004435 Mach (20°C, 1 atm) |
| 10 feet/giây | 0.008871 Mach (20°C, 1 atm) |
| 20 feet/giây | 0.0177 Mach (20°C, 1 atm) |
| 50 feet/giây | 0.0444 Mach (20°C, 1 atm) |
| 100 feet/giây | 0.0887 Mach (20°C, 1 atm) |
| 1000 feet/giây | 0.8871 Mach (20°C, 1 atm) |
Cách chuyển đổi feet/giây sang Mach (20°C, 1 atm)
1 feet/giây = 0.000887 Mach (20°C, 1 atm)
1 Mach (20°C, 1 atm) = 1127 feet/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giây sang Mach (20°C, 1 atm):
15 feet/giây = 15 × 0.000887 Mach (20°C, 1 atm) = 0.013306 Mach (20°C, 1 atm)