Chuyển đổi feet/giây sang Vận tốc vũ trụ thứ nhất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giây [ft/s] sang đơn vị Vận tốc vũ trụ thứ nhất [first]
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
Vận tốc vũ trụ thứ nhất
Định nghĩa: Vận tốc vũ trụ thứ nhất là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc vũ trụ thứ nhất bằng 7899.9999999999 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giây sang Vận tốc vũ trụ thứ nhất
| feet/giây [ft/s] | Vận tốc vũ trụ thứ nhất [first] |
|---|---|
| 0.01 feet/giây | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 0.10 feet/giây | 0.000004 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 1 feet/giây | 0.000039 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 2 feet/giây | 0.000077 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 3 feet/giây | 0.000116 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 5 feet/giây | 0.000193 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 10 feet/giây | 0.000386 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 20 feet/giây | 0.000772 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 50 feet/giây | 0.001929 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 100 feet/giây | 0.003858 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 1000 feet/giây | 0.0386 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
Cách chuyển đổi feet/giây sang Vận tốc vũ trụ thứ nhất
1 feet/giây = 0.000039 Vận tốc vũ trụ thứ nhất
1 Vận tốc vũ trụ thứ nhất = 25919 feet/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giây sang Vận tốc vũ trụ thứ nhất:
15 feet/giây = 15 × 0.000039 Vận tốc vũ trụ thứ nhất = 0.000579 Vận tốc vũ trụ thứ nhất