Chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang poundal/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] sang đơn vị poundal/feet vuông [poundal/square foot]
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang poundal/feet vuông
| tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] | poundal/feet vuông [poundal/square foot] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/feet vuông | 720.70 poundal/feet vuông |
| 0.10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 7207 poundal/feet vuông |
| 1 tấn-lực (dài)/feet vuông | 72070 poundal/feet vuông |
| 2 tấn-lực (dài)/feet vuông | 144140 poundal/feet vuông |
| 3 tấn-lực (dài)/feet vuông | 216210 poundal/feet vuông |
| 5 tấn-lực (dài)/feet vuông | 360349 poundal/feet vuông |
| 10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 720699 poundal/feet vuông |
| 20 tấn-lực (dài)/feet vuông | 1441397 poundal/feet vuông |
| 50 tấn-lực (dài)/feet vuông | 3603493 poundal/feet vuông |
| 100 tấn-lực (dài)/feet vuông | 7206987 poundal/feet vuông |
| 1000 tấn-lực (dài)/feet vuông | 72069869 poundal/feet vuông |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang poundal/feet vuông
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 72070 poundal/feet vuông
1 poundal/feet vuông = 0.000014 tấn-lực (dài)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/feet vuông sang poundal/feet vuông:
15 tấn-lực (dài)/feet vuông = 15 × 72070 poundal/feet vuông = 1081048 poundal/feet vuông