Chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang inch nước (4°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] sang đơn vị inch nước (4°C) [inAq]
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
inch nước (4°C)
Định nghĩa: inch nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (4°C) bằng 249.082 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang inch nước (4°C)
| tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] | inch nước (4°C) [inAq] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/feet vuông | 4.31 inch nước (4°C) |
| 0.10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 43.06 inch nước (4°C) |
| 1 tấn-lực (dài)/feet vuông | 430.59 inch nước (4°C) |
| 2 tấn-lực (dài)/feet vuông | 861.18 inch nước (4°C) |
| 3 tấn-lực (dài)/feet vuông | 1292 inch nước (4°C) |
| 5 tấn-lực (dài)/feet vuông | 2153 inch nước (4°C) |
| 10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 4306 inch nước (4°C) |
| 20 tấn-lực (dài)/feet vuông | 8612 inch nước (4°C) |
| 50 tấn-lực (dài)/feet vuông | 21529 inch nước (4°C) |
| 100 tấn-lực (dài)/feet vuông | 43059 inch nước (4°C) |
| 1000 tấn-lực (dài)/feet vuông | 430588 inch nước (4°C) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang inch nước (4°C)
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 430.59 inch nước (4°C)
1 inch nước (4°C) = 0.002322 tấn-lực (dài)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/feet vuông sang inch nước (4°C):
15 tấn-lực (dài)/feet vuông = 15 × 430.59 inch nước (4°C) = 6459 inch nước (4°C)