Chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot]
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
| tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] | tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.0112 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 0.10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.1120 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1 tấn-lực (dài)/feet vuông | 1.12 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 2 tấn-lực (dài)/feet vuông | 2.24 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 3 tấn-lực (dài)/feet vuông | 3.36 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 5 tấn-lực (dài)/feet vuông | 5.60 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 11.20 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 20 tấn-lực (dài)/feet vuông | 22.40 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 50 tấn-lực (dài)/feet vuông | 56.00 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 100 tấn-lực (dài)/feet vuông | 112.00 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1000 tấn-lực (dài)/feet vuông | 1120 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 1.12 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 0.892857 tấn-lực (dài)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/feet vuông sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông:
15 tấn-lực (dài)/feet vuông = 15 × 1.12 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 16.80 tấn-lực (ngắn)/feet vuông