Chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang kip-lực/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] sang đơn vị kip-lực/inch vuông [inch]
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
kip-lực/inch vuông
Định nghĩa: kip-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kip-lực/inch vuông bằng 6894757.2931783 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang kip-lực/inch vuông
| tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] | kip-lực/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.000156 kip-lực/inch vuông |
| 0.10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.001556 kip-lực/inch vuông |
| 1 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.0156 kip-lực/inch vuông |
| 2 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.0311 kip-lực/inch vuông |
| 3 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.0467 kip-lực/inch vuông |
| 5 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.0778 kip-lực/inch vuông |
| 10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.1556 kip-lực/inch vuông |
| 20 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.3111 kip-lực/inch vuông |
| 50 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.7778 kip-lực/inch vuông |
| 100 tấn-lực (dài)/feet vuông | 1.56 kip-lực/inch vuông |
| 1000 tấn-lực (dài)/feet vuông | 15.56 kip-lực/inch vuông |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang kip-lực/inch vuông
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 0.015556 kip-lực/inch vuông
1 kip-lực/inch vuông = 64.29 tấn-lực (dài)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/feet vuông sang kip-lực/inch vuông:
15 tấn-lực (dài)/feet vuông = 15 × 0.015556 kip-lực/inch vuông = 0.233333 kip-lực/inch vuông