Chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] sang đơn vị kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
kilôgram-lực/milimét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông
| tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] | kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.000109 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 0.10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.001094 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.0109 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 2 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.0219 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 3 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.0328 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 5 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.0547 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.1094 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 20 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.2187 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 50 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.5468 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 100 tấn-lực (dài)/feet vuông | 1.09 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1000 tấn-lực (dài)/feet vuông | 10.94 kilôgram-lực/milimét vuông |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 0.010937 kilôgram-lực/milimét vuông
1 kilôgram-lực/milimét vuông = 91.44 tấn-lực (dài)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/feet vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông:
15 tấn-lực (dài)/feet vuông = 15 × 0.010937 kilôgram-lực/milimét vuông = 0.164050 kilôgram-lực/milimét vuông