Chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang feet nước (4°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] sang đơn vị feet nước (4°C) [ftAq]
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
feet nước (4°C)
Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang feet nước (4°C)
| tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] | feet nước (4°C) [ftAq] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.3588 feet nước (4°C) |
| 0.10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 3.59 feet nước (4°C) |
| 1 tấn-lực (dài)/feet vuông | 35.88 feet nước (4°C) |
| 2 tấn-lực (dài)/feet vuông | 71.76 feet nước (4°C) |
| 3 tấn-lực (dài)/feet vuông | 107.65 feet nước (4°C) |
| 5 tấn-lực (dài)/feet vuông | 179.41 feet nước (4°C) |
| 10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 358.82 feet nước (4°C) |
| 20 tấn-lực (dài)/feet vuông | 717.65 feet nước (4°C) |
| 50 tấn-lực (dài)/feet vuông | 1794 feet nước (4°C) |
| 100 tấn-lực (dài)/feet vuông | 3588 feet nước (4°C) |
| 1000 tấn-lực (dài)/feet vuông | 35882 feet nước (4°C) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang feet nước (4°C)
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 35.88 feet nước (4°C)
1 feet nước (4°C) = 0.027869 tấn-lực (dài)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/feet vuông sang feet nước (4°C):
15 tấn-lực (dài)/feet vuông = 15 × 35.88 feet nước (4°C) = 538.24 feet nước (4°C)