Chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang milimét thủy ngân (0°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] sang đơn vị milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
milimét thủy ngân (0°C)
Định nghĩa: milimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét thủy ngân (0°C) bằng 133.322 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang milimét thủy ngân (0°C)
| tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] | milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/feet vuông | 8.04 milimét thủy ngân (0°C) |
| 0.10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 80.45 milimét thủy ngân (0°C) |
| 1 tấn-lực (dài)/feet vuông | 804.46 milimét thủy ngân (0°C) |
| 2 tấn-lực (dài)/feet vuông | 1609 milimét thủy ngân (0°C) |
| 3 tấn-lực (dài)/feet vuông | 2413 milimét thủy ngân (0°C) |
| 5 tấn-lực (dài)/feet vuông | 4022 milimét thủy ngân (0°C) |
| 10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 8045 milimét thủy ngân (0°C) |
| 20 tấn-lực (dài)/feet vuông | 16089 milimét thủy ngân (0°C) |
| 50 tấn-lực (dài)/feet vuông | 40223 milimét thủy ngân (0°C) |
| 100 tấn-lực (dài)/feet vuông | 80446 milimét thủy ngân (0°C) |
| 1000 tấn-lực (dài)/feet vuông | 804457 milimét thủy ngân (0°C) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang milimét thủy ngân (0°C)
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 804.46 milimét thủy ngân (0°C)
1 milimét thủy ngân (0°C) = 0.001243 tấn-lực (dài)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/feet vuông sang milimét thủy ngân (0°C):
15 tấn-lực (dài)/feet vuông = 15 × 804.46 milimét thủy ngân (0°C) = 12067 milimét thủy ngân (0°C)