Chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch]
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
| tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] | tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.000078 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 0.10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.000778 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.007778 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 2 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.0156 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 3 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.0233 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 5 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.0389 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.0778 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 20 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.1556 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 50 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.3889 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 100 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.7778 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1000 tấn-lực (dài)/feet vuông | 7.78 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 0.007778 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 128.57 tấn-lực (dài)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/feet vuông sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông:
15 tấn-lực (dài)/feet vuông = 15 × 0.007778 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 0.116667 tấn-lực (ngắn)/inch vuông