Chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang milimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] sang đơn vị milimét [millimeter]
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 1000000 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang milimét
| tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] | milimét [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.001073 milimét |
| 0.10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.0107 milimét |
| 1 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.1073 milimét |
| 2 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.2145 milimét |
| 3 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.3218 milimét |
| 5 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.5363 milimét |
| 10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 1.07 milimét |
| 20 tấn-lực (dài)/feet vuông | 2.15 milimét |
| 50 tấn-lực (dài)/feet vuông | 5.36 milimét |
| 100 tấn-lực (dài)/feet vuông | 10.73 milimét |
| 1000 tấn-lực (dài)/feet vuông | 107.25 milimét |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang milimét
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 0.107252 milimét
1 milimét = 9.32 tấn-lực (dài)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/feet vuông sang milimét:
15 tấn-lực (dài)/feet vuông = 15 × 0.107252 milimét = 1.61 milimét