Chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang pound-lực/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] sang đơn vị pound-lực/feet vuông [foot]
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang pound-lực/feet vuông
| tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] | pound-lực/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/feet vuông | 22.40 pound-lực/feet vuông |
| 0.10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 224.00 pound-lực/feet vuông |
| 1 tấn-lực (dài)/feet vuông | 2240 pound-lực/feet vuông |
| 2 tấn-lực (dài)/feet vuông | 4480 pound-lực/feet vuông |
| 3 tấn-lực (dài)/feet vuông | 6720 pound-lực/feet vuông |
| 5 tấn-lực (dài)/feet vuông | 11200 pound-lực/feet vuông |
| 10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 22400 pound-lực/feet vuông |
| 20 tấn-lực (dài)/feet vuông | 44800 pound-lực/feet vuông |
| 50 tấn-lực (dài)/feet vuông | 112000 pound-lực/feet vuông |
| 100 tấn-lực (dài)/feet vuông | 224000 pound-lực/feet vuông |
| 1000 tấn-lực (dài)/feet vuông | 2240000 pound-lực/feet vuông |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang pound-lực/feet vuông
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 2240 pound-lực/feet vuông
1 pound-lực/feet vuông = 0.000446 tấn-lực (dài)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/feet vuông sang pound-lực/feet vuông:
15 tấn-lực (dài)/feet vuông = 15 × 2240 pound-lực/feet vuông = 33600 pound-lực/feet vuông