Chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang torr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] sang đơn vị torr [Torr]
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
torr
Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang torr
| tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] | torr [Torr] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/feet vuông | 8.04 torr |
| 0.10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 80.45 torr |
| 1 tấn-lực (dài)/feet vuông | 804.45 torr |
| 2 tấn-lực (dài)/feet vuông | 1609 torr |
| 3 tấn-lực (dài)/feet vuông | 2413 torr |
| 5 tấn-lực (dài)/feet vuông | 4022 torr |
| 10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 8045 torr |
| 20 tấn-lực (dài)/feet vuông | 16089 torr |
| 50 tấn-lực (dài)/feet vuông | 40223 torr |
| 100 tấn-lực (dài)/feet vuông | 80445 torr |
| 1000 tấn-lực (dài)/feet vuông | 804455 torr |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang torr
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 804.45 torr
1 torr = 0.001243 tấn-lực (dài)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/feet vuông sang torr:
15 tấn-lực (dài)/feet vuông = 15 × 804.45 torr = 12067 torr