Chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang inch nước (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] sang đơn vị inch nước (60°F) [inAq]
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
inch nước (60°F)
Định nghĩa: inch nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (60°F) bằng 248.843 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang inch nước (60°F)
| tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] | inch nước (60°F) [inAq] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/feet vuông | 4.31 inch nước (60°F) |
| 0.10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 43.10 inch nước (60°F) |
| 1 tấn-lực (dài)/feet vuông | 431.00 inch nước (60°F) |
| 2 tấn-lực (dài)/feet vuông | 862.00 inch nước (60°F) |
| 3 tấn-lực (dài)/feet vuông | 1293 inch nước (60°F) |
| 5 tấn-lực (dài)/feet vuông | 2155 inch nước (60°F) |
| 10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 4310 inch nước (60°F) |
| 20 tấn-lực (dài)/feet vuông | 8620 inch nước (60°F) |
| 50 tấn-lực (dài)/feet vuông | 21550 inch nước (60°F) |
| 100 tấn-lực (dài)/feet vuông | 43100 inch nước (60°F) |
| 1000 tấn-lực (dài)/feet vuông | 431002 inch nước (60°F) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang inch nước (60°F)
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 431.00 inch nước (60°F)
1 inch nước (60°F) = 0.002320 tấn-lực (dài)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/feet vuông sang inch nước (60°F):
15 tấn-lực (dài)/feet vuông = 15 × 431.00 inch nước (60°F) = 6465 inch nước (60°F)