Chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang feet nước (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] sang đơn vị feet nước (60°F) [ftAq]
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
feet nước (60°F)
Định nghĩa: feet nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (60°F) bằng 2986.116 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang feet nước (60°F)
| tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] | feet nước (60°F) [ftAq] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.3592 feet nước (60°F) |
| 0.10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 3.59 feet nước (60°F) |
| 1 tấn-lực (dài)/feet vuông | 35.92 feet nước (60°F) |
| 2 tấn-lực (dài)/feet vuông | 71.83 feet nước (60°F) |
| 3 tấn-lực (dài)/feet vuông | 107.75 feet nước (60°F) |
| 5 tấn-lực (dài)/feet vuông | 179.58 feet nước (60°F) |
| 10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 359.17 feet nước (60°F) |
| 20 tấn-lực (dài)/feet vuông | 718.34 feet nước (60°F) |
| 50 tấn-lực (dài)/feet vuông | 1796 feet nước (60°F) |
| 100 tấn-lực (dài)/feet vuông | 3592 feet nước (60°F) |
| 1000 tấn-lực (dài)/feet vuông | 35917 feet nước (60°F) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang feet nước (60°F)
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 35.92 feet nước (60°F)
1 feet nước (60°F) = 0.027842 tấn-lực (dài)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/feet vuông sang feet nước (60°F):
15 tấn-lực (dài)/feet vuông = 15 × 35.92 feet nước (60°F) = 538.75 feet nước (60°F)