Chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang gigapascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] sang đơn vị gigapascal [GPa]
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
gigapascal
Định nghĩa: gigapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 gigapascal bằng 1000000000 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang gigapascal
| tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] | gigapascal [GPa] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.000001 gigapascal |
| 0.10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.000011 gigapascal |
| 1 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.000107 gigapascal |
| 2 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.000215 gigapascal |
| 3 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.000322 gigapascal |
| 5 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.000536 gigapascal |
| 10 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.001073 gigapascal |
| 20 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.002145 gigapascal |
| 50 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.005363 gigapascal |
| 100 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.0107 gigapascal |
| 1000 tấn-lực (dài)/feet vuông | 0.1073 gigapascal |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/feet vuông sang gigapascal
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 0.000107 gigapascal
1 gigapascal = 9324 tấn-lực (dài)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/feet vuông sang gigapascal:
15 tấn-lực (dài)/feet vuông = 15 × 0.000107 gigapascal = 0.001609 gigapascal