Chuyển đổi yard sang Zhang (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard [yd] sang đơn vị Zhang (Trung Quốc) [丈]
yard [yd]
Zhang (Trung Quốc) [丈]

yard

Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.

Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.

Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.

Zhang (Trung Quốc)

Định nghĩa: Zhang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Zhang (Trung Quốc) bằng 3.333333333333333 mét.

Bảng chuyển đổi yard sang Zhang (Trung Quốc)

yard [yd] Zhang (Trung Quốc) [丈]
0.01 yard 0.002743 Zhang (Trung Quốc)
0.10 yard 0.0274 Zhang (Trung Quốc)
1 yard 0.2743 Zhang (Trung Quốc)
2 yard 0.5486 Zhang (Trung Quốc)
3 yard 0.8230 Zhang (Trung Quốc)
5 yard 1.37 Zhang (Trung Quốc)
10 yard 2.74 Zhang (Trung Quốc)
20 yard 5.49 Zhang (Trung Quốc)
50 yard 13.72 Zhang (Trung Quốc)
100 yard 27.43 Zhang (Trung Quốc)
1000 yard 274.32 Zhang (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi yard sang Zhang (Trung Quốc)

1 yard = 0.274320 Zhang (Trung Quốc)

1 Zhang (Trung Quốc) = 3.65 yard

Ví dụ

Chuyển đổi 15 yard sang Zhang (Trung Quốc):
15 yard = 15 × 0.274320 Zhang (Trung Quốc) = 4.11 Zhang (Trung Quốc)

Chuyển đổi yard sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.