Chuyển đổi yard sang Bu (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard [yd] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
yard [yd]
Bu (Nhật Bản) [分]

yard

Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.

Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.

Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi yard sang Bu (Nhật Bản)

yard [yd] Bu (Nhật Bản) [分]
0.01 yard 3.02 Bu (Nhật Bản)
0.10 yard 30.18 Bu (Nhật Bản)
1 yard 301.75 Bu (Nhật Bản)
2 yard 603.50 Bu (Nhật Bản)
3 yard 905.26 Bu (Nhật Bản)
5 yard 1509 Bu (Nhật Bản)
10 yard 3018 Bu (Nhật Bản)
20 yard 6035 Bu (Nhật Bản)
50 yard 15088 Bu (Nhật Bản)
100 yard 30175 Bu (Nhật Bản)
1000 yard 301752 Bu (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi yard sang Bu (Nhật Bản)

1 yard = 301.75 Bu (Nhật Bản)

1 Bu (Nhật Bản) = 0.003314 yard

Ví dụ

Chuyển đổi 15 yard sang Bu (Nhật Bản):
15 yard = 15 × 301.75 Bu (Nhật Bản) = 4526 Bu (Nhật Bản)

Chuyển đổi yard sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.