Chuyển đổi yard sang Ligne du roi (Pháp)
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
Ligne du roi (Pháp)
Định nghĩa: Ligne du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ligne du roi (Pháp) bằng 0.0022558291666667 mét.
Bảng chuyển đổi yard sang Ligne du roi (Pháp)
| yard [yd] | Ligne du roi (Pháp) [ligne] |
|---|---|
| 0.01 yard | 4.05 Ligne du roi (Pháp) |
| 0.10 yard | 40.53 Ligne du roi (Pháp) |
| 1 yard | 405.35 Ligne du roi (Pháp) |
| 2 yard | 810.70 Ligne du roi (Pháp) |
| 3 yard | 1216 Ligne du roi (Pháp) |
| 5 yard | 2027 Ligne du roi (Pháp) |
| 10 yard | 4053 Ligne du roi (Pháp) |
| 20 yard | 8107 Ligne du roi (Pháp) |
| 50 yard | 20267 Ligne du roi (Pháp) |
| 100 yard | 40535 Ligne du roi (Pháp) |
| 1000 yard | 405350 Ligne du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi yard sang Ligne du roi (Pháp)
1 yard = 405.35 Ligne du roi (Pháp)
1 Ligne du roi (Pháp) = 0.002467 yard
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard sang Ligne du roi (Pháp):
15 yard = 15 × 405.35 Ligne du roi (Pháp) = 6080 Ligne du roi (Pháp)