Chuyển đổi yard sang league hàng hải (quốc tế)
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Bảng chuyển đổi yard sang league hàng hải (quốc tế)
| yard [yd] | league hàng hải (quốc tế) [(int.)] |
|---|---|
| 0.01 yard | 0.000002 league hàng hải (quốc tế) |
| 0.10 yard | 0.000016 league hàng hải (quốc tế) |
| 1 yard | 0.000165 league hàng hải (quốc tế) |
| 2 yard | 0.000329 league hàng hải (quốc tế) |
| 3 yard | 0.000494 league hàng hải (quốc tế) |
| 5 yard | 0.000823 league hàng hải (quốc tế) |
| 10 yard | 0.001646 league hàng hải (quốc tế) |
| 20 yard | 0.003292 league hàng hải (quốc tế) |
| 50 yard | 0.008229 league hàng hải (quốc tế) |
| 100 yard | 0.0165 league hàng hải (quốc tế) |
| 1000 yard | 0.1646 league hàng hải (quốc tế) |
Cách chuyển đổi yard sang league hàng hải (quốc tế)
1 yard = 0.000165 league hàng hải (quốc tế)
1 league hàng hải (quốc tế) = 6076 yard
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard sang league hàng hải (quốc tế):
15 yard = 15 × 0.000165 league hàng hải (quốc tế) = 0.002469 league hàng hải (quốc tế)