Chuyển đổi yard sang sậy dài
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
Bảng chuyển đổi yard sang sậy dài
| yard [yd] | sậy dài [long reed] |
|---|---|
| 0.01 yard | 0.002857 sậy dài |
| 0.10 yard | 0.0286 sậy dài |
| 1 yard | 0.2857 sậy dài |
| 2 yard | 0.5714 sậy dài |
| 3 yard | 0.8571 sậy dài |
| 5 yard | 1.43 sậy dài |
| 10 yard | 2.86 sậy dài |
| 20 yard | 5.71 sậy dài |
| 50 yard | 14.29 sậy dài |
| 100 yard | 28.57 sậy dài |
| 1000 yard | 285.71 sậy dài |
Cách chuyển đổi yard sang sậy dài
1 yard = 0.285714 sậy dài
1 sậy dài = 3.50 yard
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard sang sậy dài:
15 yard = 15 × 0.285714 sậy dài = 4.29 sậy dài