Chuyển đổi yard sang Warsaw foot (Ba Lan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard [yd] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
yard [yd]
Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]

yard

Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.

Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.

Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.

Warsaw foot (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.

Bảng chuyển đổi yard sang Warsaw foot (Ba Lan)

yard [yd] Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
0.01 yard 0.0318 Warsaw foot (Ba Lan)
0.10 yard 0.3175 Warsaw foot (Ba Lan)
1 yard 3.18 Warsaw foot (Ba Lan)
2 yard 6.35 Warsaw foot (Ba Lan)
3 yard 9.53 Warsaw foot (Ba Lan)
5 yard 15.88 Warsaw foot (Ba Lan)
10 yard 31.75 Warsaw foot (Ba Lan)
20 yard 63.50 Warsaw foot (Ba Lan)
50 yard 158.75 Warsaw foot (Ba Lan)
100 yard 317.50 Warsaw foot (Ba Lan)
1000 yard 3175 Warsaw foot (Ba Lan)

Cách chuyển đổi yard sang Warsaw foot (Ba Lan)

1 yard = 3.18 Warsaw foot (Ba Lan)

1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.314961 yard

Ví dụ

Chuyển đổi 15 yard sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 yard = 15 × 3.18 Warsaw foot (Ba Lan) = 47.63 Warsaw foot (Ba Lan)

Chuyển đổi yard sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.