Chuyển đổi yard sang Archin Nga
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi yard sang Archin Nga
| yard [yd] | Archin Nga [Russian archin] |
|---|---|
| 0.01 yard | 0.0129 Archin Nga |
| 0.10 yard | 0.1286 Archin Nga |
| 1 yard | 1.29 Archin Nga |
| 2 yard | 2.57 Archin Nga |
| 3 yard | 3.86 Archin Nga |
| 5 yard | 6.43 Archin Nga |
| 10 yard | 12.86 Archin Nga |
| 20 yard | 25.71 Archin Nga |
| 50 yard | 64.29 Archin Nga |
| 100 yard | 128.57 Archin Nga |
| 1000 yard | 1286 Archin Nga |
Cách chuyển đổi yard sang Archin Nga
1 yard = 1.29 Archin Nga
1 Archin Nga = 0.777778 yard
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard sang Archin Nga:
15 yard = 15 × 1.29 Archin Nga = 19.29 Archin Nga