Chuyển đổi yard sang Ri (Nhật Bản)
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi yard sang Ri (Nhật Bản)
| yard [yd] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 yard | 0.000002 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 yard | 0.000023 Ri (Nhật Bản) |
| 1 yard | 0.000233 Ri (Nhật Bản) |
| 2 yard | 0.000466 Ri (Nhật Bản) |
| 3 yard | 0.000699 Ri (Nhật Bản) |
| 5 yard | 0.001164 Ri (Nhật Bản) |
| 10 yard | 0.002328 Ri (Nhật Bản) |
| 20 yard | 0.004657 Ri (Nhật Bản) |
| 50 yard | 0.0116 Ri (Nhật Bản) |
| 100 yard | 0.0233 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 yard | 0.2328 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi yard sang Ri (Nhật Bản)
1 yard = 0.000233 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 4295 yard
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard sang Ri (Nhật Bản):
15 yard = 15 × 0.000233 Ri (Nhật Bản) = 0.003493 Ri (Nhật Bản)